TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

floral

/flɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

floral nghĩa là Xem fleur.

Nghĩa của floral

Tính từ

  1. xem fleur — Hoa, bông.
  2. ', 'french', 'on')"florale.
  3. Thực vật học Bao.
    • Exposition floraletriển lãm hoa

Dạng từ của floral

Số nhiềufloraux
Giống cáiflorale
Giống cái số nhiềuflorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ floral

Câu hỏi thường gặp

floral nghĩa là gì?

floral (tính từ) nghĩa là Xem fleur.

floral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floral (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.