TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flore

danh từ giống cái (f)
/flɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

flore nghĩa là hệ thực vật, thực vật chí.

Nghĩa của flore

Danh từ · giống cái

  1. Hệ thực vật.
  2. Thực vật chí.

Dạng từ của flore

Đi với mạo từ: une flore · la flore

Số nhiềuflores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flora (plants considered as a group, especially those of a particular country, region, time, etc.); flora (a book describing the plants of a country, etc.); flora (the microorganisms that inhabit some parts of the body)
  • Hậu tố of or relating to flowers

Câu hỏi thường gặp

flore nghĩa là gì?

flore (danh từ) nghĩa là hệ thực vật, thực vật chí.

flore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flore (giọng Pháp chuẩn): /flɔʁ/.

flore là giống đực hay giống cái?

flore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.