TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emboîtage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bwa.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

emboîtage nghĩa là sự đóng hộp, sự cho vào hộp, hộp, bao.

Nghĩa của emboîtage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng hộp, sự cho vào hộp.
    • Emboîtage de bonbonssự đóng hộp kẹo
  2. Hộp, bao.
  3. Bìa phù (của loại sách xuất bản đẹp).

Dạng từ của emboîtage

Đi với mạo từ: un emboîtage · l'emboîtage

Số nhiềuemboîtages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emboîtage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

emboîtage nghĩa là gì?

emboîtage (danh từ) nghĩa là sự đóng hộp, sự cho vào hộp, hộp, bao.

emboîtage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emboîtage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bwa.taʒ/.

emboîtage là giống đực hay giống cái?

emboîtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.