TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emboutissage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bu.ti.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

emboutissage nghĩa là sự rập, sự giọt.

Nghĩa của emboutissage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự rập; sự giọt.

Dạng từ của emboutissage

Đi với mạo từ: un emboutissage · l'emboutissage

Số nhiềuemboutissages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emboutissage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamping

Câu hỏi thường gặp

emboutissage nghĩa là gì?

emboutissage (danh từ) nghĩa là sự rập, sự giọt.

emboutissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emboutissage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bu.ti.saʒ/.

emboutissage là giống đực hay giống cái?

emboutissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.