TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enveloppant

/ɑ̃.vlɔ.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enveloppant nghĩa là bao, bao bọc, quyến rũ, làm xiêu lòng.

Nghĩa của enveloppant

Tính từ

  1. Bao, bao bọc, bao quanh, bao vây.
    • La cornée, membrane enveloppante de l'oeilmàng sừng, màng bao con mắt
    • ligne enveloppante(toán học) đường bao
  2. Quyến rũ, làm xiêu lòng.
    • Paroles enveloppanteslời nói làm xiêu lòng

Dạng từ của enveloppant

Số nhiềuenveloppants
Giống cáienveloppante /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềuenveloppantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enveloping

Câu hỏi thường gặp

enveloppant nghĩa là gì?

enveloppant (tính từ) nghĩa là bao, bao bọc, quyến rũ, làm xiêu lòng.

enveloppant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enveloppant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.