TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sachée

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sachée nghĩa là túi, bao.

Nghĩa của sachée

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Túi, bao (lượng chứa).

Dạng từ của sachée

Đi với mạo từ: une sachée · la sachée

Số nhiềusachées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagful

Câu hỏi thường gặp

sachée nghĩa là gì?

sachée (danh từ) nghĩa là túi, bao.

sachée là giống đực hay giống cái?

sachée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.