TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaissant

/ɑ̃.kɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encaissant nghĩa là bao.

Nghĩa của encaissant

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Bao.
    • Rocher encaissanteđá bao (ngoài khoáng chất)

Câu hỏi thường gặp

encaissant nghĩa là gì?

encaissant (tính từ) nghĩa là bao.

encaissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encaissant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.