encaissant
/ɑ̃.kɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encaissant nghĩa là bao.
Nghĩa của encaissant
Tính từ
- Địa chất, địa lý Bao.
- Rocher encaissanteđá bao (ngoài khoáng chất)
Câu hỏi thường gặp
encaissant nghĩa là gì?
encaissant (tính từ) nghĩa là bao.
encaissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encaissant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.sɑ̃/.