TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaissable

/ɑ̃.kɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt

encaissable nghĩa là có thể thu.

Nghĩa của encaissable

Tính từ

  1. Có thể thu.
    • Somme encaissablemón tiền có thể thu

Dạng từ của encaissable

Số nhiềuencaissables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cashable

Câu hỏi thường gặp

encaissable nghĩa là gì?

encaissable (tính từ) nghĩa là có thể thu.

encaissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encaissable (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.