encaissable
/ɑ̃.kɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt
encaissable nghĩa là có thể thu.
Nghĩa của encaissable
Tính từ
- Có thể thu.
- Somme encaissablemón tiền có thể thu
Dạng từ của encaissable
| Số nhiều | encaissables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cashable
Câu hỏi thường gặp
encaissable nghĩa là gì?
encaissable (tính từ) nghĩa là có thể thu.
encaissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encaissable (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.sabl/.