TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaisse

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kɛs/ giọng máy của trình duyệt

encaisse nghĩa là tiền mặt.

Nghĩa của encaisse

Danh từ · giống cái

  1. Tiền mặt.

Dạng từ của encaisse

Đi với mạo từ: une encaisse · l'encaisse

Câu hỏi thường gặp

encaisse nghĩa là gì?

encaisse (danh từ) nghĩa là tiền mặt.

encaisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encaisse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛs/.

encaisse là giống đực hay giống cái?

encaisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.