TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encaissement nghĩa là sự thu.

Nghĩa của encaissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thu (tiền...).
  2. Sự bị kẹp giữa hai bờ dốc đứng.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự bỏ hòm, sự đóng vào hòm.
    • Encaissement des marchandisessự đóng khung vào hòm

Dạng từ của encaissement

Đi với mạo từ: un encaissement · l'encaissement

Số nhiềuencaissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receipt, collection, cashing; steepness (of a valley side)

Câu hỏi thường gặp

encaissement nghĩa là gì?

encaissement (danh từ) nghĩa là sự thu.

encaissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encaissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛs.mɑ̃/.

encaissement là giống đực hay giống cái?

encaissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.