encaissement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encaissement nghĩa là sự thu.
Nghĩa của encaissement
Danh từ · giống đực
- Sự thu (tiền...).
- Sự bị kẹp giữa hai bờ dốc đứng.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự bỏ hòm, sự đóng vào hòm.
- Encaissement des marchandisessự đóng khung vào hòm
Dạng từ của encaissement
Đi với mạo từ: un encaissement · l'encaissement
| Số nhiều | encaissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receipt, collection, cashing; steepness (of a valley side)
Câu hỏi thường gặp
encaissement nghĩa là gì?
encaissement (danh từ) nghĩa là sự thu.
encaissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encaissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛs.mɑ̃/.
encaissement là giống đực hay giống cái?
encaissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).