enrobage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁɔ.baʒ/ giọng máy của trình duyệt
enrobage nghĩa là sự bao, lớp bao.
Nghĩa của enrobage
Danh từ · giống đực
- Sự bao.
- Lớp bao.
Dạng từ của enrobage
Đi với mạo từ: un enrobage · l'enrobage
| Số nhiều | enrobages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coating, enrobing
Câu hỏi thường gặp
enrobage nghĩa là gì?
enrobage (danh từ) nghĩa là sự bao, lớp bao.
enrobage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enrobage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁɔ.baʒ/.
enrobage là giống đực hay giống cái?
enrobage là danh từ giống đực (dùng với un, le).