TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coextensif

giọng máy của trình duyệt

coextensif nghĩa là bao, bao trùm.

Nghĩa của coextensif

Tính từ

  1. Triết học Bao, bao trùm.

Dạng từ của coextensif

Số nhiềucoextensifs
Giống cáicoextensive
Giống cái số nhiềucoextensives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coextensive

Câu hỏi thường gặp

coextensif nghĩa là gì?

coextensif (tính từ) nghĩa là bao, bao trùm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.