cofacteur
danh từ giống đực (m)
/kɔ.fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
cofacteur nghĩa là dư nhân tử.
Nghĩa của cofacteur
Danh từ · giống đực
- Toán học Dư nhân tử.
Dạng từ của cofacteur
Đi với mạo từ: un cofacteur · le cofacteur
| Số nhiều | cofacteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cofactor
Câu hỏi thường gặp
cofacteur nghĩa là gì?
cofacteur (danh từ) nghĩa là dư nhân tử.
cofacteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cofacteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.fak.tœʁ/.
cofacteur là giống đực hay giống cái?
cofacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).