TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cofacteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cofacteur nghĩa là dư nhân tử.

Nghĩa của cofacteur

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Dư nhân tử.

Dạng từ của cofacteur

Đi với mạo từ: un cofacteur · le cofacteur

Số nhiềucofacteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cofactor

Câu hỏi thường gặp

cofacteur nghĩa là gì?

cofacteur (danh từ) nghĩa là dư nhân tử.

cofacteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cofacteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.fak.tœʁ/.

cofacteur là giống đực hay giống cái?

cofacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.