Ở tiếng Pháp là gì?
"ở" trong tiếng Pháp là demeurer (ngoại động từ), tenir (tự động từ), loger (nội động từ).
demeurer Ngoại động từ
/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, trú ngụ, cư trú.
- Demeurer à l'hôtel ở khách sạn
tenir Tự động từ
/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng, ngồi, ở.
- Il se tenait derrière son père nó đứng sau bố nó
loger Nội động từ
/lɔ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, trú ngụ.
en Giới từ
/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ nơi chốn ở, trong, trên, sang...
- Vivre en France sống ở Pháp
- Casque en tête mũ cát trên đầu
résider Nội động từ
/ʁe.zi.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm ở, ở chỗ.
- Résides-tu ici ? Bạn có sống ở đây không?
- C'est là que réside le problème. Vấn đề nằm ở đó.
habiter Động từ
/a.bi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, sống.
- J'habite ici depuis trois ans. Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi.
- Nous habitons à l'ouest de Munich. Chúng tôi sống ở phía Tây Munich.
être
/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
à Giới từ
/a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, ở.
- J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.
- Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.
rester Nội động từ
/ʁɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại.
- Reste avec moi quand j'ai besoin de toi, s'il te plait. Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần.
- J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- occupantTính từ · Chiếm, chiếm giữ; ở
- crécherNội động từ · Ở, trú
- résidantTính từ · Ở, cư trú
- domiciliéTính từ · Chính quán ở, ở
- deGiới từ · Thuộc, của, ở
- dans
- siégerNội động từ · Tại, ở
- nicherNội động từ · Ở, trú
- habitantDanh từ · Người ở
- serviteurDanh từ · Người ở, người làm, đầy tớ
- résidenceDanh từ · Sự ở; nơi ở, nơi cư trú
- logementDanh từ · Sự cho ở, sự ở
- habitationDanh từ · Sự ở, sự cư trú
Câu hỏi thường gặp
Ở tiếng Pháp là gì?
"ở" trong tiếng Pháp là demeurer (ngoại động từ), tenir (tự động từ), loger (nội động từ).