habitation
habitation nghĩa là sự ở, sự cư trú, chỗ ở, nơi cư trú.
Nghĩa của habitation
Danh từ · giống cái
- Sự ở, sự cư trú.
- Chỗ ở, nơi cư trú, nhà.
- Changer d'habitationđổi chỗ ở
Dạng từ của habitation
Đi với mạo từ: une habitation · la habitation
| Số nhiều | habitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habitation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwelling (a place or house in which a person lives); inhabitation (act of inhabiting); farm, plantation, ranch
Câu hỏi thường gặp
habitation nghĩa là gì?
habitation (danh từ) nghĩa là sự ở, sự cư trú, chỗ ở, nơi cư trú.
habitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habitation (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.ta.sjɔ̃/.
habitation là giống đực hay giống cái?
habitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).