TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habitation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

habitation nghĩa là sự ở, sự cư trú, chỗ ở, nơi cư trú.

Nghĩa của habitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ở, sự cư trú.
  2. Chỗ ở, nơi cư trú, nhà.
    • Changer d'habitationđổi chỗ ở

Dạng từ của habitation

Đi với mạo từ: une habitation · la habitation

Số nhiềuhabitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habitation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwelling (a place or house in which a person lives); inhabitation (act of inhabiting); farm, plantation, ranch

Câu hỏi thường gặp

habitation nghĩa là gì?

habitation (danh từ) nghĩa là sự ở, sự cư trú, chỗ ở, nơi cư trú.

habitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habitation (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.ta.sjɔ̃/.

habitation là giống đực hay giống cái?

habitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.