TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habitat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.ta/ giọng máy của trình duyệt

habitat nghĩa là nơi sống, vùng phân bố, điều kiện cư trú.

Nghĩa của habitat

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Nơi sống, vùng phân bố.
    • L'habitat du pinvùng phân bố của cây thông
  2. Điều kiện cư trú.
    • L'habitat ruralđiều kiện cư trú ở nông thôn
    • Amélioration de l'habitatsự cải thiện điều kiện cư trú

Dạng từ của habitat

Đi với mạo từ: un habitat · le habitat

Số nhiềuhabitats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habitat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habitat

Câu hỏi thường gặp

habitat nghĩa là gì?

habitat (danh từ) nghĩa là nơi sống, vùng phân bố, điều kiện cư trú.

habitat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habitat (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.ta/.

habitat là giống đực hay giống cái?

habitat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.