TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi tiếng Pháp là gì?

"đi" trong tiếng Pháp là aller (nội động từ), partir (nội động từ), marcher (nội động từ).

aller Nội động từ

/a.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi.

  • Il me demanda où aller. Anh ấy hỏi tôi nên đi đâu.
  • Je dois aller à l’hôpital. Tôi phải đi bệnh viện.

Xem đầy đủ từ "aller": giống, cách chia, thành ngữ →

partir Nội động từ

/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra đi, đi, khởi hành.

  • Comme il avait plu, je ne suis pas parti. Vì trời mưa tôi không đi.
  • Le train part dans dix minutes. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.

Xem đầy đủ từ "partir": giống, cách chia, thành ngữ →

marcher Nội động từ

/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước, đi.

  • Il faut savoir marcher avant de courir. Bạn phải đi trước rồi mới chạy.
  • Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.

Xem đầy đủ từ "marcher": giống, cách chia, thành ngữ →

porter Ngoại động từ

/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đội, đi...

  • Porter un costume bleu mặc bộ quần áo xanh
  • Porter une cravate đeo ca vát

Xem đầy đủ từ "porter": giống, cách chia, thành ngữ →

voyage Danh từ · giống đực

/vwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch.

  • Comment vas-tu ? As-tu fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?
  • Comment allez-vous ? Avez-vous fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?

Xem đầy đủ từ "voyage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi tiếng Pháp là gì?

"đi" trong tiếng Pháp là aller (nội động từ), partir (nội động từ), marcher (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.