Đi tiếng Pháp là gì?
"đi" trong tiếng Pháp là aller (nội động từ), partir (nội động từ), marcher (nội động từ).
aller Nội động từ
/a.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi.
- Il me demanda où aller. Anh ấy hỏi tôi nên đi đâu.
- Je dois aller à l’hôpital. Tôi phải đi bệnh viện.
partir Nội động từ
/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra đi, đi, khởi hành.
- Comme il avait plu, je ne suis pas parti. Vì trời mưa tôi không đi.
- Le train part dans dix minutes. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.
marcher Nội động từ
/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước, đi.
- Il faut savoir marcher avant de courir. Bạn phải đi trước rồi mới chạy.
- Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.
porter Ngoại động từ
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, đeo, đội, đi...
- Porter un costume bleu mặc bộ quần áo xanh
- Porter une cravate đeo ca vát
voyage Danh từ · giống đực
/vwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch.
- Comment vas-tu ? As-tu fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?
- Comment allez-vous ? Avez-vous fait bon voyage ? Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- chausserNgoại động từ · Đi, mang (ở chân)
- marcheurTính từ · Đi
- cheminerNội động từ · Đi, đi chậm
- hueThán từ · Đi!; Tắc! (tiếng thúc ngựa)
- êtreNội động từ · Đi (về quá khứ)
- à
- prendreNội động từ · Đi, rẽ (về hướng nào)
- roulerNội động từ · Đi (xe gì)
- parcourirNgoại động từ · Đi
- ambulatoireTính từ · (để) đi
- arquerNội động từ · Đi, nhấc bước
- piéterNội động từ · Đi
- trisocNội động từ · Đi, ra đi
- marcheDanh từ · Sự đi (bộ); dáng đi
- balayerNgoại động từ · Quét sạch, cuốn đi
- charrierNgoại động từ · Cuốn đi
- cheminementDanh từ · Sự đi, sự đi đường
- charriageDanh từ · Sự đi; nếp đi
Câu hỏi thường gặp
Đi tiếng Pháp là gì?
"đi" trong tiếng Pháp là aller (nội động từ), partir (nội động từ), marcher (nội động từ).