TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piéter

/pje.te/ giọng máy của trình duyệt

piéter nghĩa là chạy, lủi, đi, nhuộm lót màu xanh.

Nghĩa của piéter

Nội động từ

  1. Săn bắn Chạy, lủi (chim).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đi.

Ngoại động từ

  1. Ngành dệt Nhuộm lót màu xanh (trước khi nhuộm đen).

Câu hỏi thường gặp

piéter nghĩa là gì?

piéter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chạy, lủi, đi, nhuộm lót màu xanh.

piéter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piéter (giọng Pháp chuẩn): /pje.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.