TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piétin

danh từ giống đực (m)
/pje.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

piétin nghĩa là bệnh cóc.

Nghĩa của piétin

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp bệnh nhũn gốc (của lúa, do nấm).
  2. Thú vật học Bệnh cóc (ở chân cừu).

Dạng từ của piétin

Đi với mạo từ: un piétin · le piétin

Câu hỏi thường gặp

piétin nghĩa là gì?

piétin (danh từ) nghĩa là bệnh cóc.

piétin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piétin (giọng Pháp chuẩn): /pje.tɛ̃/.

piétin là giống đực hay giống cái?

piétin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.