TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piétinement

danh từ giống đực (m)
/pje.tin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

piétinement nghĩa là sự giậm chân, sự giày xéo, sự chà đạp.

Nghĩa của piétinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giậm chân.
  2. Nghĩa bóng Sự giày xéo, sự chà đạp.
  3. Sư giậm chân tại chỗ, sự trì trệ.

Dạng từ của piétinement

Đi với mạo từ: un piétinement · le piétinement

Số nhiềupiétinements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ step (sound made by someone or something walking), pitter-patter; treading

Câu hỏi thường gặp

piétinement nghĩa là gì?

piétinement (danh từ) nghĩa là sự giậm chân, sự giày xéo, sự chà đạp.

piétinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piétinement (giọng Pháp chuẩn): /pje.tin.mɑ̃/.

piétinement là giống đực hay giống cái?

piétinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.