TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piétaille

danh từ giống cái (f)
/pje.taj/ giọng máy của trình duyệt

piétaille nghĩa là bộ binh, nhân viên quèn.

Nghĩa của piétaille

Danh từ · giống cái

  1. Đùa cợt, hài hước Bộ binh.
  2. Đùa cợt, hài hước Nhân viên quèn.

Dạng từ của piétaille

Đi với mạo từ: une piétaille · la piétaille

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piétaille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foot soldiers; infantry; pedestrians (in a group); people of low rank or status

Câu hỏi thường gặp

piétaille nghĩa là gì?

piétaille (danh từ) nghĩa là bộ binh, nhân viên quèn.

piétaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piétaille (giọng Pháp chuẩn): /pje.taj/.

piétaille là giống đực hay giống cái?

piétaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.