TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piéride

danh từ giống cái (f)
/pje.ʁid/ giọng máy của trình duyệt

piéride nghĩa là bướm cải.

Nghĩa của piéride

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm cải.

Dạng từ của piéride

Đi với mạo từ: une piéride · la piéride

Số nhiềupiérides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pierid

Câu hỏi thường gặp

piéride nghĩa là gì?

piéride (danh từ) nghĩa là bướm cải.

piéride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piéride (giọng Pháp chuẩn): /pje.ʁid/.

piéride là giống đực hay giống cái?

piéride là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.