TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piémontais

/pje.mɔ̃.tɛ/ giọng máy của trình duyệt

piémontais nghĩa là Thuộc xứ Pi-ê-mông (ý).

Nghĩa của piémontais

Tính từ

  1. Thuộc xứ Pi-ê-mông (ý).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Pi-ê-mông.

Dạng từ của piémontais

Giống cáipiémontaise /pje.mɔ̃.tɛz/
Giống cái số nhiềupiémontaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Piedmontese (native or inhabitant of Piedmont, Italy) (usually male)
  • Tính từ Piedmontese (of, from or relating to Piedmont, Italy)

Câu hỏi thường gặp

piémontais nghĩa là gì?

piémontais (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Pi-ê-mông (ý).

piémontais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piémontais (giọng Pháp chuẩn): /pje.mɔ̃.tɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.