TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piémont

danh từ giống đực (m)
/pje.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

piémont nghĩa là sông băng chân núi.

Nghĩa của piémont

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Sông băng chân núi.

Dạng từ của piémont

Đi với mạo từ: un piémont · le piémont

Số nhiềupiémonts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foothill

Câu hỏi thường gặp

piémont nghĩa là gì?

piémont (danh từ) nghĩa là sông băng chân núi.

piémont phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piémont (giọng Pháp chuẩn): /pje.mɔ̃/.

piémont là giống đực hay giống cái?

piémont là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.