TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piégeur

danh từ cả hai giống
/pje.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

piégeur nghĩa là người đánh bẫy.

Nghĩa của piégeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đánh bẫy.

Dạng từ của piégeur

Số nhiềupiégeurs
Giống cáipiégeuse
Giống cái số nhiềupiégeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trapper

Câu hỏi thường gặp

piégeur nghĩa là gì?

piégeur (danh từ) nghĩa là người đánh bẫy.

piégeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piégeur (giọng Pháp chuẩn): /pje.ʒœʁ/.

piégeur là giống đực hay giống cái?

piégeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.