piégeur
danh từ cả hai giống
/pje.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
piégeur nghĩa là người đánh bẫy.
Nghĩa của piégeur
Danh từ · cả hai giống
- Người đánh bẫy.
Dạng từ của piégeur
| Số nhiều | piégeurs |
| Giống cái | piégeuse |
| Giống cái số nhiều | piégeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trapper
Câu hỏi thường gặp
piégeur nghĩa là gì?
piégeur (danh từ) nghĩa là người đánh bẫy.
piégeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piégeur (giọng Pháp chuẩn): /pje.ʒœʁ/.
piégeur là giống đực hay giống cái?
piégeur là danh từ cả hai giống.