TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đống tiếng Pháp là gì?

"đống" trong tiếng Pháp là tas (danh từ), masse (danh từ), monceau (danh từ).

tas Danh từ · giống đực

/ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đống.

  • Un tas d'ordures một đống rác

Xem đầy đủ từ "tas": giống, cách chia, thành ngữ →

masse Danh từ · giống cái

/mas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đống.

  • Masse de cailloux đống sỏi

Xem đầy đủ từ "masse": giống, cách chia, thành ngữ →

monceau Danh từ · giống đực

/mɔ̃.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đống.

  • Monceau de pierres đống đá
  • Des monceaux d'erreurs (nghĩa bóng) hàng đống sai lầm

Xem đầy đủ từ "monceau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đống tiếng Pháp là gì?

"đống" trong tiếng Pháp là tas (danh từ), masse (danh từ), monceau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.