Đống tiếng Pháp là gì?
"đống" trong tiếng Pháp là tas (danh từ), masse (danh từ), monceau (danh từ).
tas Danh từ · giống đực
/ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đống.
- Un tas d'ordures một đống rác
masse Danh từ · giống cái
/mas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đống.
- Masse de cailloux đống sỏi
monceau Danh từ · giống đực
/mɔ̃.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đống.
- Monceau de pierres đống đá
- Des monceaux d'erreurs (nghĩa bóng) hàng đống sai lầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- amasDanh từ · Đống, đám
- entassementDanh từ · Sự chật đống; đống
- foultitudeDanh từ · Nhiều, đống, lô
- flonflonsDanh từ · Nhiều, vô số, đàn, đống
- paquet
- fouleDanh từ · Đám, loạt, đống
- pile
- bosse
- wagonDanh từ · Đống, lô
- flotDanh từ · Làn; đống, tràng, lô, đám đông
- meuleDanh từ · Cây, đụn, đống (rơm thóc...)
- motte
- grumeau
- protubérance
- renflement
- empilementDanh từ · Chồng, đống
- amoncellementDanh từ · Đống
- hottéeDanh từ · Đống, lô
- milliasseDanh từ · Vô khối, hàng đống
Câu hỏi thường gặp
Đống tiếng Pháp là gì?
"đống" trong tiếng Pháp là tas (danh từ), masse (danh từ), monceau (danh từ).