entassement
entassement nghĩa là sự chật đống, đống, sự chất ních.
Nghĩa của entassement
Danh từ · giống đực
- Sự chật đống; đống.
- Un entassement de ferraillesmột đống sắt vụn
- Nghĩa bóng Sự chất ních.
- Entassement dans l'autobussự chật ních trong xe buýt
Dạng từ của entassement
Đi với mạo từ: un entassement · l'entassement
| Số nhiều | entassements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entassement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piling, cramming; a pile, a heap
Câu hỏi thường gặp
entassement nghĩa là gì?
entassement (danh từ) nghĩa là sự chật đống, đống, sự chất ních.
entassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entassement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tas.mɑ̃/.
entassement là giống đực hay giống cái?
entassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).