TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entassement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entassement nghĩa là sự chật đống, đống, sự chất ních.

Nghĩa của entassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chật đống; đống.
    • Un entassement de ferraillesmột đống sắt vụn
  2. Nghĩa bóng Sự chất ních.
    • Entassement dans l'autobussự chật ních trong xe buýt

Dạng từ của entassement

Đi với mạo từ: un entassement · l'entassement

Số nhiềuentassements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entassement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piling, cramming; a pile, a heap

Câu hỏi thường gặp

entassement nghĩa là gì?

entassement (danh từ) nghĩa là sự chật đống, đống, sự chất ních.

entassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entassement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tas.mɑ̃/.

entassement là giống đực hay giống cái?

entassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.