TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amas

danh từ giống đực (m)
/a.ma/ giọng máy của trình duyệt

amas nghĩa là đống, đám.

Nghĩa của amas

Danh từ · giống đực

  1. Đống, đám.
    • Amas de pierresĐống đá
    • Amas d'étoilesĐám sao
    • Amas ganglionnaireGiải phẫu đám hạch

Dạng từ của amas

Đi với mạo từ: un amas · l'amas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pile, heap; cluster

Câu hỏi thường gặp

amas nghĩa là gì?

amas (danh từ) nghĩa là đống, đám.

amas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amas (giọng Pháp chuẩn): /a.ma/.

amas là giống đực hay giống cái?

amas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.