amas
danh từ giống đực (m)
/a.ma/ giọng máy của trình duyệt
amas nghĩa là đống, đám.
Nghĩa của amas
Danh từ · giống đực
- Đống, đám.
- Amas de pierresĐống đá
- Amas d'étoilesĐám sao
- Amas ganglionnaireGiải phẫu đám hạch
Dạng từ của amas
Đi với mạo từ: un amas · l'amas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pile, heap; cluster
Câu hỏi thường gặp
amas nghĩa là gì?
amas (danh từ) nghĩa là đống, đám.
amas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amas (giọng Pháp chuẩn): /a.ma/.
amas là giống đực hay giống cái?
amas là danh từ giống đực (dùng với un, le).