TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milliasse

danh từ giống cái (f)
/mijas/ giọng máy của trình duyệt

milliasse nghĩa là vô khối, hàng đống, bánh ngô.

Nghĩa của milliasse

Danh từ · giống cái

  1. Đùa cợt Vô khối, hàng đống.
  2. Bánh ngô.

Dạng từ của milliasse

Đi với mạo từ: une milliasse · la milliasse

Câu hỏi thường gặp

milliasse nghĩa là gì?

milliasse (danh từ) nghĩa là vô khối, hàng đống, bánh ngô.

milliasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milliasse (giọng Pháp chuẩn): /mijas/.

milliasse là giống đực hay giống cái?

milliasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.