TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renflement

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.flə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renflement nghĩa là sự phình, chỗ phình.

Nghĩa của renflement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phình.
  2. Chỗ phình.
    • Les renflements d'une racinenhững chỗ phình ở rễ

Dạng từ của renflement

Đi với mạo từ: un renflement · le renflement

Số nhiềurenflements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renflement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulge

Câu hỏi thường gặp

renflement nghĩa là gì?

renflement (danh từ) nghĩa là sự phình, chỗ phình.

renflement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renflement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.flə.mɑ̃/.

renflement là giống đực hay giống cái?

renflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.