TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grumeau

danh từ giống đực (m)
/ɡʁy.mo/ giọng máy của trình duyệt

grumeau nghĩa là cục vón, cục đông.

Nghĩa của grumeau

Danh từ · giống đực

  1. Cục vón, cục đông.
    • Grumeau de farinecục bột vón
    • Grumeau de sangcục máu đông

Dạng từ của grumeau

Đi với mạo từ: un grumeau · le grumeau

Số nhiềugrumeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lump

Câu hỏi thường gặp

grumeau nghĩa là gì?

grumeau (danh từ) nghĩa là cục vón, cục đông.

grumeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grumeau (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁy.mo/.

grumeau là giống đực hay giống cái?

grumeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.