grume
danh từ giống cái (f)
/ɡʁym/ giọng máy của trình duyệt
grume nghĩa là gỗ cây, hạt nho.
Nghĩa của grume
Danh từ · giống cái
- Gỗ cây (mới đốn, đã chặt cành, nhưng còn vỏ).
- Hạt (quả) nho.
Dạng từ của grume
Đi với mạo từ: une grume · la grume
| Số nhiều | grumes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ log (wood)
Câu hỏi thường gặp
grume nghĩa là gì?
grume (danh từ) nghĩa là gỗ cây, hạt nho.
grume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grume (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁym/.
grume là giống đực hay giống cái?
grume là danh từ giống cái (dùng với une, la).