TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grume

danh từ giống cái (f)
/ɡʁym/ giọng máy của trình duyệt

grume nghĩa là gỗ cây, hạt nho.

Nghĩa của grume

Danh từ · giống cái

  1. Gỗ cây (mới đốn, đã chặt cành, nhưng còn vỏ).
  2. Hạt (quả) nho.

Dạng từ của grume

Đi với mạo từ: une grume · la grume

Số nhiềugrumes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ log (wood)

Câu hỏi thường gặp

grume nghĩa là gì?

grume (danh từ) nghĩa là gỗ cây, hạt nho.

grume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grume (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁym/.

grume là giống đực hay giống cái?

grume là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.