TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motte

danh từ giống cái (f)
/mɔt/ giọng máy của trình duyệt

motte nghĩa là hòn đất, cục đất.

Nghĩa của motte

Danh từ · giống cái

  1. Hòn đất, cục đất.
  2. Nông nghiệp bầu đất (quang rễ cây đánh đi trồng nơi khác)! motte de beurre.
  3. Thương nghiệp Bánh bơ (chuẩn bị để bán).

Dạng từ của motte

Đi với mạo từ: une motte · la motte

Số nhiềumottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với motte

Đồng nghĩa

Họ từ của motte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motte (mound of earth); clod (lump of earth); block, lump (of food etc.); pubic mound, mons veneris

Câu hỏi thường gặp

motte nghĩa là gì?

motte (danh từ) nghĩa là hòn đất, cục đất.

motte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motte (giọng Pháp chuẩn): /mɔt/.

motte là giống đực hay giống cái?

motte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.