motte
danh từ giống cái (f)
/mɔt/ giọng máy của trình duyệt
motte nghĩa là hòn đất, cục đất.
Nghĩa của motte
Danh từ · giống cái
- Hòn đất, cục đất.
- Nông nghiệp bầu đất (quang rễ cây đánh đi trồng nơi khác)! motte de beurre.
- Thương nghiệp Bánh bơ (chuẩn bị để bán).
Dạng từ của motte
Đi với mạo từ: une motte · la motte
| Số nhiều | mottes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với motte
Đồng nghĩa
Họ từ của motte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motte (mound of earth); clod (lump of earth); block, lump (of food etc.); pubic mound, mons veneris
Câu hỏi thường gặp
motte nghĩa là gì?
motte (danh từ) nghĩa là hòn đất, cục đất.
motte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motte (giọng Pháp chuẩn): /mɔt/.
motte là giống đực hay giống cái?
motte là danh từ giống cái (dùng với une, la).