TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émottage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

émottage nghĩa là sự đập đất.

Nghĩa của émottage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đập đất (ruộng cày).

Dạng từ của émottage

Đi với mạo từ: un émottage · l'émottage

Số nhiềuémottages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clod crushing, breaking up the soil of a field

Câu hỏi thường gặp

émottage nghĩa là gì?

émottage (danh từ) nghĩa là sự đập đất.

émottage là giống đực hay giống cái?

émottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.