TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émotivité

danh từ giống cái (f)
/e.mɔ.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

émotivité nghĩa là tính xúc cảm.

Nghĩa của émotivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính xúc cảm.

Dạng từ của émotivité

Đi với mạo từ: une émotivité · l'émotivité

Số nhiềuémotivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emotivity, emotionality

Câu hỏi thường gặp

émotivité nghĩa là gì?

émotivité (danh từ) nghĩa là tính xúc cảm.

émotivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émotivité (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.ti.vi.te/.

émotivité là giống đực hay giống cái?

émotivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.