motricité
danh từ giống cái (f)
/mɔt.ʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt
motricité nghĩa là chức năng vận động.
Nghĩa của motricité
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Chức năng vận động.
Dạng từ của motricité
Đi với mạo từ: une motricité · la motricité
| Số nhiều | motricités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motivity, motive power
Câu hỏi thường gặp
motricité nghĩa là gì?
motricité (danh từ) nghĩa là chức năng vận động.
motricité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motricité (giọng Pháp chuẩn): /mɔt.ʁi.si.te/.
motricité là giống đực hay giống cái?
motricité là danh từ giống cái (dùng với une, la).