motorisé
/mɔ.tɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
motorisé nghĩa là Thuộc về cơ giới hóa.
Nghĩa của motorisé
Tính từ
- Thuộc về cơ giới hóa.
Dạng từ của motorisé
| Số nhiều | motorisés |
| Giống cái | motorisée |
| Giống cái số nhiều | motorisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ motorized
Câu hỏi thường gặp
motorisé nghĩa là gì?
motorisé (tính từ) nghĩa là Thuộc về cơ giới hóa.
motorisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motorisé (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.tɔ.ʁi.ze/.