empilement
empilement nghĩa là sự chồng đống, sự xếp chồng, chồng, đống.
Nghĩa của empilement
Danh từ · giống đực
- Sự chồng đống, sự xếp chồng.
- Chồng, đống.
- Un empilement de caissesmột chồng hòm
Dạng từ của empilement
Đi với mạo từ: un empilement · l'empilement
| Số nhiều | empilements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piling up, stacking; close-packing (e.g. of atoms in a crystal)
Câu hỏi thường gặp
empilement nghĩa là gì?
empilement (danh từ) nghĩa là sự chồng đống, sự xếp chồng, chồng, đống.
empilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empilement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pil.mɑ̃/.
empilement là giống đực hay giống cái?
empilement là danh từ giống đực (dùng với un, le).