TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empilage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

empilage nghĩa là sự chồng đống.

Nghĩa của empilage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chồng đống.
    • Empilage des briquessự chồng gạch thành đống
  2. Sự buộc lưỡi câu vào đầu dây câu.

Dạng từ của empilage

Đi với mạo từ: un empilage · l'empilage

Số nhiềuempilages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empilage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piling, stacking

Câu hỏi thường gặp

empilage nghĩa là gì?

empilage (danh từ) nghĩa là sự chồng đống.

empilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empilage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.laʒ/.

empilage là giống đực hay giống cái?

empilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.