empilage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
empilage nghĩa là sự chồng đống.
Nghĩa của empilage
Danh từ · giống đực
- Sự chồng đống.
- Empilage des briquessự chồng gạch thành đống
- Sự buộc lưỡi câu vào đầu dây câu.
Dạng từ của empilage
Đi với mạo từ: un empilage · l'empilage
| Số nhiều | empilages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empilage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piling, stacking
Câu hỏi thường gặp
empilage nghĩa là gì?
empilage (danh từ) nghĩa là sự chồng đống.
empilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empilage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.laʒ/.
empilage là giống đực hay giống cái?
empilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).