TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ tiếng Pháp là gì?

"thứ" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), sorte (danh từ), cadet (tính từ).

genre Danh từ · giống đực

/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, thứ, kiểu; lối.

  • Marchandises de tout genre hàng đủ loại
  • Vêtements d'un nouveau genre quần áo kiểu mới

Xem đầy đủ từ "genre": giống, cách chia, thành ngữ →

sorte Danh từ · giống cái

/sɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ, loại; hạng.

  • Toutes sortes de jouets đủ thứ đồ chơi
  • Les gens de cette sorte những người hạng ấy

Xem đầy đủ từ "sorte": giống, cách chia, thành ngữ →

cadet Tính từ

/ka.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ.

  • Branche cadette ngành thứ

Xem đầy đủ từ "cadet": giống, cách chia, thành ngữ →

junior Tính từ

/ʒy.njɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ, em.

  • Durand junior Đuy-răng em

Xem đầy đủ từ "junior": giống, cách chia, thành ngữ →

truc Danh từ · giống đực

/tʁyk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên)

Xem đầy đủ từ "truc": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ tiếng Pháp là gì?

"thứ" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), sorte (danh từ), cadet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.