Thứ tiếng Pháp là gì?
"thứ" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), sorte (danh từ), cadet (tính từ).
genre Danh từ · giống đực
/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, thứ, kiểu; lối.
- Marchandises de tout genre hàng đủ loại
- Vêtements d'un nouveau genre quần áo kiểu mới
sorte Danh từ · giống cái
/sɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ, loại; hạng.
- Toutes sortes de jouets đủ thứ đồ chơi
- Les gens de cette sorte những người hạng ấy
cadet Tính từ
/ka.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ.
- Branche cadette ngành thứ
junior Tính từ
/ʒy.njɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ, em.
- Durand junior Đuy-răng em
truc Danh từ · giống đực
/tʁyk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ tiếng Pháp là gì?
"thứ" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), sorte (danh từ), cadet (tính từ).