machin
/ma.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
machin nghĩa là cái ấy, người ấy.
Nghĩa của machin
Danh từ · giống đực
- Thân mật Cái ấy; người ấy.
- Passez-moi votre machinđưa cho tôi cái ấy của anh
Dạng từ của machin
Đi với mạo từ: un machin · le machin
| Số nhiều | machins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thingy, thingamabob
Câu hỏi thường gặp
machin nghĩa là gì?
machin (danh từ) nghĩa là cái ấy, người ấy.
machin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machin (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃɛ̃/.
machin là giống đực hay giống cái?
machin là danh từ giống đực (dùng với un, le).