TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

machin nghĩa là cái ấy, người ấy.

Nghĩa của machin

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Cái ấy; người ấy.
    • Passez-moi votre machinđưa cho tôi cái ấy của anh

Dạng từ của machin

Đi với mạo từ: un machin · le machin

Số nhiềumachins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thingy, thingamabob

Câu hỏi thường gặp

machin nghĩa là gì?

machin (danh từ) nghĩa là cái ấy, người ấy.

machin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machin (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃɛ̃/.

machin là giống đực hay giống cái?

machin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.