TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machiavélisme

danh từ giống đực (m)
/ma.kja.ve.lism/ giọng máy của trình duyệt

machiavélisme nghĩa là chính sách makiaven, sự xảo quyệt, sự thủ đoạn.

Nghĩa của machiavélisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính sách Makiaven.
  2. Sự xảo quyệt, sự thủ đoạn.

Dạng từ của machiavélisme

Đi với mạo từ: un machiavélisme · le machiavélisme

Số nhiềumachiavélismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Machiavellianism (philosophy); Machiavellianism (instance of application of the philosophy, or ruthless action in general)

Câu hỏi thường gặp

machiavélisme nghĩa là gì?

machiavélisme (danh từ) nghĩa là chính sách makiaven, sự xảo quyệt, sự thủ đoạn.

machiavélisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machiavélisme (giọng Pháp chuẩn): /ma.kja.ve.lism/.

machiavélisme là giống đực hay giống cái?

machiavélisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.