truc
truc nghĩa là cái thứ, cái đó, mánh khóe, ngón.
Nghĩa của truc
Danh từ · giống đực
- Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên) (biên soạn)
- Thân mật Mánh khóe, ngón.
- Les trucs du métiernhững mánh khóe nhà nghề
- Sân khấu, điện ảnh Kỹ xảo.
- Thân mật Cái.
- C'est un truc peu ordinaiređó là một cái là lạ đấy
- Des trucs comme çanhững cái như thế
- Đường sắt Toa sàn.
Dạng từ của truc
Đi với mạo từ: un truc · le truc
| Số nhiều | trucs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truc
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với truc
- faire le truc — (thông tục) làm đĩ
Câu ví dụ với truc
- Faire du monocycle est un truc auquel je suis pas très bon. Đi xe đạp một bánh là một trò mà tôi không thông thạo lắm.Tatoeba #1100418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ procedure, technique; thingamajig, thingy, thing; trick
Câu hỏi thường gặp
truc nghĩa là gì?
truc (danh từ) nghĩa là cái thứ, cái đó, mánh khóe, ngón.
truc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truc (giọng Pháp chuẩn): /tʁyk/.
truc là giống đực hay giống cái?
truc là danh từ giống đực (dùng với un, le).