TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truc

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tʁyk/ giọng máy của trình duyệt

truc nghĩa là cái thứ, cái đó, mánh khóe, ngón.

Nghĩa của truc

Danh từ · giống đực

  1. Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên) (biên soạn)
  2. Thân mật Mánh khóe, ngón.
    • Les trucs du métiernhững mánh khóe nhà nghề
  3. Sân khấu, điện ảnh Kỹ xảo.
  4. Thân mật Cái.
    • C'est un truc peu ordinaiređó là một cái là lạ đấy
    • Des trucs comme çanhững cái như thế
  5. Đường sắt Toa sàn.

Dạng từ của truc

Đi với mạo từ: un truc · le truc

Số nhiềutrucs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truc

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với truc

  • faire le truc — (thông tục) làm đĩ

Câu ví dụ với truc

  • Faire du monocycle est un truc auquel je suis pas très bon. Đi xe đạp một bánh là một trò mà tôi không thông thạo lắm.Tatoeba #1100418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procedure, technique; thingamajig, thingy, thing; trick

Câu hỏi thường gặp

truc nghĩa là gì?

truc (danh từ) nghĩa là cái thứ, cái đó, mánh khóe, ngón.

truc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truc (giọng Pháp chuẩn): /tʁyk/.

truc là giống đực hay giống cái?

truc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.