Thùng tiếng Pháp là gì?
"thùng" trong tiếng Pháp là caisse (danh từ), cuve (danh từ), coffre (danh từ).
caisse Danh từ · giống cái
/kɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòm, thùng.
- Caisse en bois hòm gỗ
- Une caisse de savon một hòm xà phòng
cuve Danh từ · giống cái
/kyv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng; chậu.
- Cuve à développement (nhiếp ảnh) chậu rửa phim
coffre Danh từ · giống đực
/kɔfʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòm, rương, thùng.
baril Danh từ · giống đực
/ba.ʁil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng.
- Mettre en baril bỏ vào thùng
- Un baril de poissons một thùng cá
container Danh từ · giống đực
/kɔ̃.tɛ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòm, thùng (bằng kim loại, để chuyên chở hàng...).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thùng tiếng Pháp là gì?
"thùng" trong tiếng Pháp là caisse (danh từ), cuve (danh từ), coffre (danh từ).