TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barrique

danh từ giống cái (f)
/ba.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

barrique nghĩa là thùng.

Nghĩa của barrique

Danh từ · giống cái

  1. Thùng.
    • Mettre du vin en barriqueđóng rượu vang vào thùng
    • Être gros comme une barrique(thân mật) to như cái thùng (người)
    • Une barrique d'huilemột thùng dầu

Dạng từ của barrique

Đi với mạo từ: une barrique · la barrique

Số nhiềubarriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barrique

Đồng nghĩa

Họ từ của barrique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barrel, cask; fatty, fatso

Câu hỏi thường gặp

barrique nghĩa là gì?

barrique (danh từ) nghĩa là thùng.

barrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barrique (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁik/.

barrique là giống đực hay giống cái?

barrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.