tonneau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.no/ giọng máy của trình duyệt
tonneau nghĩa là thùng tôn nô, vòng nhào lộn, vòng lộn nhào.
Nghĩa của tonneau
Danh từ · giống đực
- Thùng tôn nô.
- Un tonneau de vinmột thùng tôn nô rượu vang
- Vòng nhào lộn, vòng lộn nhào.
- La voiture a fait plusieurs tonneauxxe lộn nhào nhiều vòng
- Trò chơi đáo thùng.
- Tiếng địa phương Phân bắc.
- Hàng hải Ton.
Dạng từ của tonneau
Đi với mạo từ: un tonneau · le tonneau
| Số nhiều | tonneaux |
Họ từ của tonneau
Cụm từ, thành ngữ với tonneau
- du même tonneau — cùng loại
- tonneau d'arrosage — xe tước đường
- tonneau dea Danaides — việc không bao giờ xong
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barrel (round vessel made from staves bound with a hoop); register ton (100 cubic feet); barrel roll
Câu hỏi thường gặp
tonneau nghĩa là gì?
tonneau (danh từ) nghĩa là thùng tôn nô, vòng nhào lộn, vòng lộn nhào.
tonneau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonneau (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.no/.
tonneau là giống đực hay giống cái?
tonneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).