tonne
/tɔn/ giọng máy của trình duyệt
tonne nghĩa là tấn.
Nghĩa của tonne
Danh từ · giống cái
- Tấn.
- Une tonne de marchandisesmột tấn hàng hóa
- Tonne kilométriquetấn kilomet
- Thùng ton-nô lớn.
- Hàng hải Phao hình thùng.
Dạng từ của tonne
Đi với mạo từ: une tonne · la tonne
| Số nhiều | tonnes |
Họ từ của tonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large barrel; tonne, metric ton; ton
- Danh từ a tonlet; a piece of medieval European armor of articulated lames or long flared metal skirt protecting the hips and thighs
Câu hỏi thường gặp
tonne nghĩa là gì?
tonne (danh từ) nghĩa là tấn.
tonne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonne (giọng Pháp chuẩn): /tɔn/.
tonne là giống đực hay giống cái?
tonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).