TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonne

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɔn/ giọng máy của trình duyệt

tonne nghĩa là tấn.

Nghĩa của tonne

Danh từ · giống cái

  1. Tấn.
    • Une tonne de marchandisesmột tấn hàng hóa
    • Tonne kilométriquetấn kilomet
  2. Thùng ton-nô lớn.
  3. Hàng hải Phao hình thùng.

Dạng từ của tonne

Đi với mạo từ: une tonne · la tonne

Số nhiềutonnes

Họ từ của tonne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large barrel; tonne, metric ton; ton
  • Danh từ a tonlet; a piece of medieval European armor of articulated lames or long flared metal skirt protecting the hips and thighs

Câu hỏi thường gặp

tonne nghĩa là gì?

tonne (danh từ) nghĩa là tấn.

tonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonne (giọng Pháp chuẩn): /tɔn/.

tonne là giống đực hay giống cái?

tonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.