tonnelet
danh từ giống đực (m)
/tɔn.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
tonnelet nghĩa là thùng tôn nô con, nhộng bọc.
Nghĩa của tonnelet
Danh từ · giống đực
- Thùng tôn nô con.
- Un tonnelet d'eau-de-viemột thùng tôn nô con rượu trắng
- Động vật học Nhộng bọc.
Dạng từ của tonnelet
Đi với mạo từ: un tonnelet · le tonnelet
| Số nhiều | tonnelets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keg (round wooden container that has a flat top and bottom)
Câu hỏi thường gặp
tonnelet nghĩa là gì?
tonnelet (danh từ) nghĩa là thùng tôn nô con, nhộng bọc.
tonnelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonnelet (giọng Pháp chuẩn): /tɔn.lɛ/.
tonnelet là giống đực hay giống cái?
tonnelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).