TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tank

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

tank nghĩa là két dầu, xe tăng.

Nghĩa của tank

Danh từ · giống đực

  1. Két dầu (trong tàu chở dầu).
  2. Xe tăng.
    • Tank amphibiexe bọc thép lội nước
  3. Thân mật Xe ô tô to.

Dạng từ của tank

Đi với mạo từ: un tank · le tank

Số nhiềutanks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tank

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tank (military vehicle); tank (container)

Câu hỏi thường gặp

tank nghĩa là gì?

tank (danh từ) nghĩa là két dầu, xe tăng.

tank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tank (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃k/.

tank là giống đực hay giống cái?

tank là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.