tanière
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
tanière nghĩa là hang, nhà tồi tàn, hang ổ.
Nghĩa của tanière
Danh từ · giống cái
- Hang (thú rừng).
- Tanière d'un lionhang sư tử
- Nhà tồi tàn, hang ổ.
- Faire sortir un malfaiteur de sa tanièretrục một tên gian phi ra khỏi hang ổ
- Se retirer dans sa tanièrelui về hang ổ
Dạng từ của tanière
Đi với mạo từ: une tanière · la tanière
| Số nhiều | tanières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tanière
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lair, den (of an animal); hideout, den, lair (of an outlaw)
Câu hỏi thường gặp
tanière nghĩa là gì?
tanière (danh từ) nghĩa là hang, nhà tồi tàn, hang ổ.
tanière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tanière (giọng Pháp chuẩn): /ta.njɛʁ/.
tanière là giống đực hay giống cái?
tanière là danh từ giống cái (dùng với une, la).