TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tanière nghĩa là hang, nhà tồi tàn, hang ổ.

Nghĩa của tanière

Danh từ · giống cái

  1. Hang (thú rừng).
    • Tanière d'un lionhang sư tử
  2. Nhà tồi tàn, hang ổ.
    • Faire sortir un malfaiteur de sa tanièretrục một tên gian phi ra khỏi hang ổ
    • Se retirer dans sa tanièrelui về hang ổ

Dạng từ của tanière

Đi với mạo từ: une tanière · la tanière

Số nhiềutanières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tanière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lair, den (of an animal); hideout, den, lair (of an outlaw)

Câu hỏi thường gặp

tanière nghĩa là gì?

tanière (danh từ) nghĩa là hang, nhà tồi tàn, hang ổ.

tanière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanière (giọng Pháp chuẩn): /ta.njɛʁ/.

tanière là giống đực hay giống cái?

tanière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.